VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "cơm hộp" (1)

Vietnamese cơm hộp
button1
English Nlunch box
Example
Tôi mang cơm hộp đến trường.
I bring a lunch box to school.
My Vocabulary

Related Word Results "cơm hộp" (0)

Phrase Results "cơm hộp" (2)

ăn cơm hộp vào buổi trưa
eat bento for lunch
Tôi mang cơm hộp đến trường.
I bring a lunch box to school.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y